Hành Trình Việt Nam Giành Lại Những Cánh Rừng Đã Mất
Có một thời Việt Nam gần như đánh mất màu xanh của mình
Nếu bạn từng đi qua những cánh rừng ở Tây Nguyên, Trường Sơn hay các vườn quốc gia nổi tiếng của Việt Nam, có lẽ bạn sẽ nghĩ rằng rừng luôn hiện diện ở đó. Nhưng thực tế không phải vậy.
Ít ai biết rằng cách đây vài thập kỷ, Việt Nam từng trải qua một giai đoạn mà rừng biến mất với tốc độ đáng báo động. Nhiều khu vực đồi núi trở nên trơ trụi, đất đai bị xói mòn, lũ quét xuất hiện thường xuyên hơn và môi trường tự nhiên chịu áp lực ngày càng lớn. Có thời điểm, độ che phủ rừng của Việt Nam giảm xuống chỉ còn khoảng 27–28% diện tích cả nước – mức thấp nhất trong lịch sử hiện đại.
Nhìn lại hôm nay, khi độ che phủ đã phục hồi lên trên 42%, rất nhiều người có thể nghĩ rằng đây là điều hiển nhiên. Nhưng thực tế, đằng sau những con số đó là một hành trình kéo dài hàng chục năm, với vô số nỗ lực từ Nhà nước, các địa phương, lực lượng kiểm lâm, cộng đồng dân cư và hàng triệu người dân sống dựa vào rừng.
Đó không chỉ là câu chuyện về cây xanh. Đó là câu chuyện về cách một quốc gia từng bước giành lại màu xanh đã mất.

Khi chiến tranh và phát triển cùng tạo áp lực lên rừng
Theo các báo cáo của Tổng cục Lâm Nghiệp – Bộ Nông Nghiệp & PTNT, năm 1943 Việt Nam được ước tính có khoảng 14,3 triệu hecta rừng, tương đương độ che phủ khoảng 43%. Thời điểm đó, nhiều khu vực vẫn được bao phủ bởi những cánh rừng nhiệt đới rộng lớn, kéo dài từ miền núi phía Bắc đến Tây Nguyên và Nam Bộ.
Tuy nhiên, những biến động lớn của thế kỷ 20 đã khiến tài nguyên rừng suy giảm nhanh chóng.

Trong giai đoạn chiến tranh, bom đạn, cháy rừng và các hoạt động quân sự đã gây tổn thất nặng nề cho nhiều hệ sinh thái. Một số khu vực rừng ngập mặn ở Nam Bộ gần như bị phá hủy hoàn toàn.
Nhưng điều khiến nhiều người bất ngờ là phần lớn diện tích rừng bị mất lại xảy ra sau chiến tranh. Khi đất nước bước vào giai đoạn tái thiết, nhu cầu phát triển kinh tế tăng rất nhanh. Việt Nam cần:
- Đất để sản xuất nông nghiệp
- Gỗ để xây dựng
- Hạ tầng giao thông và thủy điện
- Các vùng kinh tế mới
- Những khu vực trồng cà phê, cao su và cây công nghiệp
Đó đều là những nhu cầu chính đáng trong quá trình phát triển đất nước. Tuy nhiên, cùng với tình trạng khai thác gỗ quá mức và công tác quản lý còn nhiều hạn chế, diện tích rừng tiếp tục giảm mạnh qua từng năm.
Nếu năm 1943 độ che phủ rừng khoảng 43%, thì đến đầu những năm 1990, con số này chỉ còn khoảng 27–28%. Nói cách khác, cứ 10 hecta đất tự nhiên thì chỉ còn chưa đến 3 hecta được che phủ bởi rừng.
Khi những cánh rừng mất đi, điều mất mát không chỉ là cây xanh
Rừng không chỉ là nơi có cây cối và động vật hoang dã. Chúng giống như một hệ thống phòng vệ tự nhiên âm thầm bảo vệ cuộc sống của chúng ta mỗi ngày.
Khi những cánh rừng bị thu hẹp, các vấn đề bắt đầu xuất hiện rõ ràng hơn:
- Mưa lớn dễ gây lũ lụt hơn vì không còn đủ thảm thực vật để giữ nước.
- Đất đai trở nên dễ xói mòn, bạc màu và khó canh tác hơn.
- Nhiều con suối, hồ chứa và nguồn nước tự nhiên suy giảm vào mùa khô.
- Một số vùng đồi núi từng xanh mướt dần xuất hiện những khoảng đất trống, những sườn đồi trọc và hệ sinh thái bị suy thoái.

Điều đáng nói là những tác động này không xảy ra trong một ngày. Chúng đến từ từ, năm này qua năm khác, cho đến khi con người bắt đầu cảm nhận được hậu quả trong chính cuộc sống của mình.
Lúc đó, Việt Nam dần nhận ra rằng rừng không chỉ là nguồn cung cấp gỗ hay đất đai để khai thác. Rừng còn giúp giữ nước cho các dòng sông, bảo vệ đất đai khỏi xói mòn, điều hòa khí hậu và góp phần giảm thiểu tác động của thiên tai.
Nói cách khác, bảo vệ rừng không chỉ là bảo vệ thiên nhiên, đó còn là bảo vệ nguồn nước chúng ta sử dụng, những cánh đồng nuôi sống con người và môi trường sống của các thế hệ tương lai. Và nếu tiếp tục đánh đổi rừng lấy những lợi ích ngắn hạn, cái giá phải trả về lâu dài có thể lớn hơn rất nhiều so với những gì chúng ta tưởng tượng.
Khi Việt Nam quyết định giành lại màu xanh
Đầu những năm 1990, Việt Nam đứng trước một thực tế khó có thể phớt lờ: nếu tình trạng mất rừng tiếp tục kéo dài, những tác động về môi trường, nguồn nước và thiên tai sẽ ngày càng nghiêm trọng. Đó là thời điểm tư duy về rừng bắt đầu thay đổi.
Trước đây, rừng thường được nhìn nhận chủ yếu như một nguồn tài nguyên để khai thác. Nhưng từ giai đoạn này, Việt Nam dần xem rừng là một tài sản lâu dài cần được bảo vệ và phục hồi.
Nhiều chương trình quy mô lớn đã được triển khai trên khắp cả nước. Các dự án phủ xanh đất trống đồi núi trọc bắt đầu xuất hiện ở nhiều địa phương. Hàng triệu cây xanh được trồng mới trên những vùng đất từng bị suy thoái. Tiếp đó là các chương trình phát triển rừng phòng hộ, rừng sản xuất và phục hồi các hệ sinh thái bị tổn thương.
Một trong những thay đổi quan trọng nhất là chính sách giao đất, giao rừng cho người dân và cộng đồng địa phương quản lý. Điều này tạo ra một sự thay đổi rất lớn – Khi cuộc sống và sinh kế của người dân gắn liền với rừng, họ có thêm động lực để bảo vệ những cánh rừng xung quanh mình. Nói cách khác, người dân không còn chỉ là những người được yêu cầu bảo vệ rừng, mà trở thành những người trực tiếp hưởng lợi từ việc giữ rừng xanh.
Đó chính là lúc cuộc chiến bảo vệ rừng không còn là nhiệm vụ của riêng Nhà nước hay lực lượng kiểm lâm, mà trở thành nỗ lực của cả xã hội.
Kết quả sau hơn 30 năm nỗ lực

Việc phục hồi rừng không giống như xây một con đường hay một tòa nhà. Bạn không thể trồng cây hôm nay và mong có một khu rừng hoàn chỉnh vào năm sau.
Rừng cần thời gian để lớn lên.
Vì vậy, những kết quả mà Việt Nam đạt được ngày nay là thành quả của hàng chục năm kiên trì. Từng năm một, diện tích rừng bắt đầu tăng trở lại.
Đến năm 2005, độ che phủ rừng đã phục hồi lên khoảng 37%. Đến năm 2015, con số này đạt khoảng 43%.
Hiện nay, độ che phủ rừng của Việt Nam vẫn duy trì ở mức trên 42%, thuộc nhóm các quốc gia có tỷ lệ che phủ rừng tương đối cao trong khu vực. Điều đáng chú ý là Việt Nam không chỉ làm chậm quá trình mất rừng, mà còn đảo ngược được xu hướng suy giảm kéo dài nhiều thập kỷ trước đó.
Đây là thành tích mà không nhiều quốc gia đang phát triển trên thế giới đạt được. Từ những vùng đất trống, đồi núi bị suy thoái và những khu vực từng mất đi màu xanh, nhiều nơi đã được phủ lại bởi rừng và cây xanh.
Dĩ nhiên, vẫn còn nhiều thách thức phía trước. Không phải mọi khu rừng đều đã được phục hồi hoàn toàn, và chất lượng của rừng cũng quan trọng không kém diện tích. Tuy nhiên, hành trình hơn 30 năm qua cho thấy một điều đáng khích lệ: Khi có mục tiêu rõ ràng và sự kiên trì đủ lâu, thiên nhiên vẫn có thể được chữa lành.
Xem thêm: Rừng Đang Dần Mất Đi, Kéo Theo Nhiều Lợi Ích Quan Trọng Với Bạn và Tôi
Góc nhỏ dành cho các bạn trẻ
Nhiều người nghĩ rằng những vấn đề môi trường quá lớn để một cá nhân có thể tạo ra khác biệt nhưng câu chuyện phục hồi rừng của Việt Nam cho thấy điều ngược lại.
Một khu rừng được tạo nên từ hàng triệu cây xanh. Và mỗi thay đổi lớn trong xã hội cũng thường bắt đầu từ rất nhiều hành động nhỏ được duy trì trong thời gian dài. Có thể hôm nay bạn chưa trồng được cả một khu rừng, nhưng việc hiểu giá trị của thiên nhiên và hình thành những thói quen sống có trách nhiệm chính là những bước đầu tiên để giữ màu xanh ấy cho tương lai.











- Rừng Cúc Phương – Nguồn: madagui.com.vn




